nghĩa từ slot

AMBIL SEKARANG

Slotted Pegboard Accessories Pack - Deluxe Peg Hooks Set

Nghĩa của từ Wall slot - Từ điển Anh - Việt: đường kẻ chỉ của tường, đường rãnh của tường, ...

Cho các từ ngữ sau: Đánh trống, Đánh giày, Đánh tiếng ...

Những từ "đánh" trong : đánh cờ, đánh bạc, đánh trống là những từ ? A. trái nghĩa B. nhiều nghĩa C. đồng âm D. đồng nghĩa.

Nghĩa của từ Double-layer seven slot brick - Từ điển Anh - Việt

Nghĩa của từ Double-layer seven slot brick - Từ điển Anh - Việt: gạch bảy lỗ hai lớp.

MILLIONAIRE - Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge với các từ đồng nghĩa và ví dụ

MILLIONAIRE - Các từ đồng nghĩa, các từ liên quan và các ví dụ | Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Tiếng Anh Cambridge